字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襻带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襻带
襻带
Nghĩa
1.系衣裙的带。 2.指扣住纽子的套和衣物上用来系结的带子。
Chữ Hán chứa trong
襻
带