字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襻膊儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襻膊儿
襻膊儿
Nghĩa
1.指宋代专门从事出卖或修理襻膊的手艺人。
Chữ Hán chứa trong
襻
膊
儿