字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覃吁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覃吁
覃吁
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》"实覃实吁﹐厥声载路。"毛传"覃﹐长;吁﹐大。"后以"覃吁"指年岁长大。
Chữ Hán chứa trong
覃
吁