字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán覃

覃

Pinyin

qín / tán

Bộ thủ

覀

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱覀早

Thứ tự nét

Nghĩa

覃 qin、tan、xun 部首 覀 部首笔画 06 总笔画 12 覃2

tán

〈形〉

(1)

意味深长 [meaning;knowing]

覃,长味也。--《说文》。段玉裁注此与酉部醰,音同义近。”

(2)

长,悠长 [long]

葛之覃兮。--《诗·周南·葛覃》

(3)

又如覃恩(深厚广大的恩惠)

覃

tán

〈动〉

(1)

蔓延,延伸,延伸到 [spread on]

覃及鬼方。--《诗·大雅·荡》

葛之覃兮,施于中谷。--《诗·王风·葛覃》

(2)

又如覃覃(延展的样子)

(3)

广施[恩惠] [widely bestow]。如覃恩(广布恩泽)

覃

tán

〈副〉

(1)

深入地 [deeply]

研精覃思。--《书·孔安国序》

扬雄覃思。--《汉书·叙传上》

(2)

又如覃思(深思,深入而周详地思考)

另见qín

覃1

qín

〈名〉

姓

另见tán

覃1

tán ㄊㄢˊ

(1)

深广~思。

(2)

延长,延及~恩。

(3)

姓。

郑码fjke,u8983,gbkf1fb

笔画数12,部首覀,笔顺编号125221251112

覃2

qín ㄑㄧㄣˊ

姓。

郑码fjke,u8983,gbkf1fb

笔画数12,部首覀,笔顺编号125221251112

Từ liên quan

访覃葛覃普覃曲覃庆覃思覃远覃遐覃覃爱覃奥覃被覃鬯覃恩覃敷覃惠覃及覃精覃均覃霈覃平

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
覀要䙴覆覈

English

to reach, to spread to; deep, extensive