字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覃霈
覃霈
Nghĩa
1.值国家庆典而降的恩泽。霈﹐盛雨﹐喻恩泽。
Chữ Hán chứa trong
覃
霈