字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覃鬯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覃鬯
覃鬯
Nghĩa
1.深广而畅达。谓无所不在﹐无所不至。鬯﹐通"畅"。
Chữ Hán chứa trong
覃
鬯