字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覃恩
覃恩
Nghĩa
1.广施恩泽。旧时多用以称帝王对臣民的封赏﹑赦免等。
Chữ Hán chứa trong
覃
恩