字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆谛
覆谛
Nghĩa
1.佛教语。颠倒的道理。谓颠倒真理。
Chữ Hán chứa trong
覆
谛