字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誊録书手
誊録书手
Nghĩa
1.科举考试考卷的誊录人员。
Chữ Hán chứa trong
誊
録
书
手