字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán誊

誊

Pinyin

ténɡ

Bộ thủ

言

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱龹言

Thứ tự nét

Nghĩa

誊 teng 部首 言 部首笔画 07 总笔画 13 誊

copy out; transcribe;

誊

(1)

謄

téng

〈动〉

(2)

照原稿抄写清楚 [make fair copy]

謄,迻书也。从言,朕声。--《说文》。按,謄录字,元代始用之。

自剪短笺誊断稿,不嫌墨浅字倾欹。--陆游文

(3)

又如誊一遍;誊本(根据原本抄写的本子)

誊录

ténglù

[copy out;transcride] 誊写;抄录

誊录文稿

誊清

téngqīng

[make a fair copy of] 把文字抄写清楚

誊写

téngxiě

[copy out;transcribe] 抄写

誊正

téngzhèng

[make a fair copy of] 重新秒写改正

这是誊正的文本

誊

(謄)

téng ㄊㄥˊ

转录;抄写~写。~清。

郑码ubs,u8a8a,gbkccdc

笔画数13,部首言,笔顺编号4311344111251

Từ liên quan

没誊那誊抄誊发誊画誊黄誊録誊録官誊録生誊録书手誊録所誊録院誊清誊缮誊拓誊写誊写钢版誊写器誊写印刷誊造誊真

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
謚誹言評詔譴託譽訇譫誼謅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
籺疼幐腾漛滕邆縢駦儯藤虅

English

to copy, to transcribe