字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
謐诿
謐诿
Nghĩa
1.责备和推诿。
Chữ Hán chứa trong
謐
诿