字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
謐
謐
Pinyin
zhuān
Bộ thủ
言
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰言⿱必皿
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“謐”有关的包含有“謐”字的成语 查找以“謐”打头的成语接龙
Từ liên quan
謐诿
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
颛
蟤
専
砖
鄟
专
璦
鱄
專
磚
顓
English
calm, quiet, still; cautious