字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诚谛
诚谛
Nghĩa
1.真实而详审。 2.真谛﹐真正的道理或意义。
Chữ Hán chứa trong
诚
谛