字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞畅
诞畅
Nghĩa
1.谓无所阻碍之处。指天空。
Chữ Hán chứa trong
诞
畅