字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诤恹
诤恹
Nghĩa
1.谓对友人直言规劝而使之心服。
Chữ Hán chứa trong
诤
恹