字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恹

恹

Pinyin

yān

Bộ thủ

忄

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰忄厌

Thứ tự nét

Nghĩa

恹 yan 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 09 恹

yān

(1)

(形声。从心,厌声。本义精神不振的样子)

(2)

困倦,精神委靡 [be weak and weary throughillness]。亦用以形容病态。也作恹恹”。如恹恹缩缩(精神委靡困顿);恹缠(缠绵无力)

(3)

微弱 [weak;delicate]

僧体枯瘦,气息恹然,渐无生气。--清·葆光子《物妖志》

恹恹

yānyān

(1)

[be weak and weary through illness]∶精神萎靡的样子

恹恹欲睡

(2)

[weak]∶形容气息微弱

气息微茫,恹恹若绝。--《封神演义》

恹

(懨)

yān ㄧㄢˉ

〔~~〕a.病态,如病~~”;b.安详。

郑码uggs,u6079,gbke2fb

笔画数9,部首忄,笔顺编号442131344

Từ liên quan

苦恹恹苦恹恹烦恹病恹恹病恹恹闷恹恹闷恹恹无恹瘦恹恹瘦恹恹恹煎恹恹恹恹醉恹恹醉恹恹诤恹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
篶漹黫嶖樮剦烟珚胭偣崦淹

English

feeble, sickly, weak; tranquil