字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诲淫诲盗
诲淫诲盗
Nghĩa
引诱人做奸淫、盗窃的事。
Chữ Hán chứa trong
诲
淫
盗