字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
请赇
请赇
Nghĩa
1.私相请托和接受贿赂。
Chữ Hán chứa trong
请
赇