字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán赇

赇

Pinyin

qiú

Bộ thủ

贝

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰贝求

Thứ tự nét

Nghĩa

赇 qiu 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 11 赇

(1)

賕

qiú

(2)

行贿 [offer a bribe]

赇,以财物枉法相谢也。从贝,求声。--《说文》

尊私行以贰主威,行赇纳以疑法。--《韩非子·八法》

(3)

又如赇纹(纳贿);赇赂(贿赂);赇吏(贿赂官吏);赇託(贿赂请托);赇纳(赇贿;贿赂)

(4)

受贿 [accept bribe]

官暗而吏赇,故冤不得直也。--《齐东野语》

墨吏以赇亡,战士以勇殒。--《杂说》

(5)

非理而求;强求 [demand]。如赇官(贪官);赇谢(受贿)

赇

(1)

賕

qiú

(2)

贿赂,用来买通别人的财物 [bribe]

吏坐受赇枉法。--《汉书·刑法志》

诬守纳己赇。--明·高启《书博鸡者事》

赇

(賕)

qiú ㄑㄧㄡˊ

贿骼受~。

郑码lovs,u8d47,gbkeae4

笔画数11,部首贝,笔顺编号25341241344

Từ liên quan

货赇贿赇赇官赇贿赇货赇吏赇赂赇纳赇请赇托赇饷赇谢赇谒赇嘱请赇受赇售赇贪赇行赇通赇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏犰訅酋

English

to bribe