字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谄媚
谄媚
Nghĩa
巴结讨好谄媚权要。
Chữ Hán chứa trong
谄
媚