字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谄

谄

Pinyin

chǎn

Bộ thủ

讠

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰讠臽

Thứ tự nét

Nghĩa

谄 chan 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 10 谄

(1)

諂

chǎn

(2)

(形声。从言,臽(xiàn)声。本义谄媚,曲意迎合 ) 同本义 [adulate;flatter]

贫而无谄,富而无骄。--《论语·学而》

胁肩谄笑,病于夏畦。--《孟子·滕文公下》

不幸吕师孟构恶于前,贾余庆献谄于后。--宋·文天祥《指南录·后序》

(3)

又如谄臣(逢迎谄媚的臣子);谄言(谄媚的话)

谄媚

chǎnmèi

[flatter;fawn on;adulate] 卑贱地奉承,讨好别人

看守满脸谄媚相

谄上欺下

chǎnshàng-qīxià

[fawn on those above and bully those below] 讨好上司,欺压下级

谄笑

chǎnxiào

[ingratiating smile] 谄媚地装出笑容

胁肩谄笑

谄谀

chǎnyú

[sweettalk;toady;flatter] 谄媚阿谀

谄谀取容

谄

(諂)

chǎn ㄔㄢˇ

奉承,巴结~媚。~谀。

郑码srnb,u8c04,gbkdac6

笔画数10,部首讠,笔顺编号4535321511

Từ liên quan

谗谄阿谄谄暗谄俾谄薄谄侧谄谗谄辞谄德谄渎谄黩谄耳谄奉谄夫谄附谄羹谄骨谄诡谄害谄惑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昪铲阐蒇剷嵼产閳簅冁浐灛

English

to flatter, to cajole; toady, yes-man