字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谄耳
谄耳
Nghĩa
1.谓满足听觉的需要。
Chữ Hán chứa trong
谄
耳