字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谄渎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谄渎
谄渎
Nghĩa
1.阿谀在上的人和轻侮在下的人。语本《易.系辞下》﹕"君子上交不谄﹐下交不渎。"高亨注﹕"谄﹐甘言媚人曰谄。渎借为嬻﹐轻侮人曰嬻。"
Chữ Hán chứa trong
谄
渎