字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谄羹
谄羹
Nghĩa
1.谓以烹调羹汤取悦于人。典出《史记.殷本纪》﹕"伊尹名阿衡﹐阿衡欲奸(干)汤而无由﹐乃为有莘氏媵臣﹐负鼎俎﹐以滋味说汤﹐致于王道。"
Chữ Hán chứa trong
谄
羹