字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谄辞
谄辞
Nghĩa
1.阿谀奉承的言辞。
Chữ Hán chứa trong
谄
辞