字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谡尔
谡尔
Nghĩa
1.形容精神振作﹑凝聚贯注的样子。
Chữ Hán chứa trong
谡
尔