字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谡

谡

Pinyin

sù

Bộ thủ

讠

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰讠畟

Thứ tự nét

Nghĩa

谡 su 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 12 谡

(1)

謖

sù

(2)

站起来 [stand straight up]。如尸谡(代表死者受祭的人站起来)

谡谡

sùsù

(1)

[tall and straight]∶形容挺劲有力;挺拔

谡谡长松

(2)

[wind sound]∶象声词。形容风声呼呼作响

谡谡风来

谡

(謖)

sù ㄙㄨ╝

(1)

起,起来。

(2)

肃敬的样子。

郑码skor,u8c21,gbkdad5

笔画数12,部首讠,笔顺编号452512134354

Từ liên quan

谡尔谡然谡谡谡谡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

to raise; to start, to prepare