字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谧谧
谧谧
Nghĩa
清静的样子上谧谧而留间,下微微而停靖|谧谧厌夏光,商风道气清。
Chữ Hán chứa trong
谧