字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豸绣
豸绣
Nghĩa
1.古时监察﹑执法官所穿的绣有獬豸图案的官服。 2.借指监察﹑执法官。
Chữ Hán chứa trong
豸
绣