字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赧献 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赧献
赧献
Nghĩa
1.指周赧王和汉献帝。因皆即位衰世,受制于人,卒致亡国,故并称。
Chữ Hán chứa trong
赧
献