字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán赧

赧

Pinyin

nǎn

Bộ thủ

赤

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰赤?

Thứ tự nét

Nghĩa

赧 nan 部首 赤 部首笔画 07 总笔画 11 赧

blushing;

赧

nǎn

〈形〉

(1)

(形声。从赤,(fú)声。脸红,故从赤。本义因惭愧而脸红)

(2)

同本义 [blushing]

大赧而归,填恨低首。--柳宗元《乞巧文》

鬼即赧愧而退。--刘义庆《幽明录》

自为乳儿,长者加以金银华美之服,辄羞赧弃去之。--宋·司马光《训俭示康》

(3)

又如赧颜(羞惭脸红;惭愧);赧愧(羞惭)

(4)

忧惧 [worried]

夫子践位则退,自退则敬,否则赧。--《国语·楚语》

赧红

nǎnhóng

[blushing] 因害羞而脸色发红

赧然

nǎnrán

[embarrassed] 形容难为情的样子,羞愧的样子

观其色赧赧然。--《孟子·滕文公下》

赧然一笑

赧然不能启口

赧

nǎn ㄋㄢˇ

因羞惭而脸红~~。~然。~愧。~颜。~然汗下。

郑码bnyx,u8d67,gbkf4f6

笔画数11,部首赤,笔顺编号12132345254

Từ liên quan

媿赧赧汗赧愧赧面赧赧然赧赧然赧怒赧然赧容赧色赧献赧颜赧怍腼赧色赧羞赧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
赤赦趙赫赭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揹湳腩蝻戁

English

to blush, to turn red