字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝻

蝻

Pinyin

nǎn

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫南

Thứ tự nét

Nghĩa

蝻 nan 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝻

nǎn

〈名〉

蝻子 [nymph of a locust]。蝗的幼虫。形似成虫而较小,头大,仅有翅芽。常成群吃稻、麦、玉米等禾本科作物。如蝻虫(蝗的幼虫);蝻蝗(蝗的幼虫和蝗。泛指蝗虫)

蝻

nǎn ㄋㄢˇ

蝗的幼虫,还没生翅的蝗虫~子。~儿。蝗~。

郑码ield,u877b,gbkf2ef

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214122543112

Từ liên quan

蝗蝻蝻虫蝻蝗蝻蚷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揹赧湳腩戁

English

immature locust