字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝗蝻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝗蝻
蝗蝻
Nghĩa
蝗虫的若虫,形状像成虫而翅膀很短,身体小,头大。也叫跳蝻。
Chữ Hán chứa trong
蝗
蝻