字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趙 - chēnɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
趙
趙
Pinyin
chēnɡ
Bộ thủ
赤
Số nét
13画
Cấu trúc
⿺走肖
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“趙”有关的包含有“趙”字的成语 查找以“趙”打头的成语接龙
Từ liên quan
浃趙
面趙颈赤
玄趙
鱼趙尾
趙蟞
趙肤
趙颊
趙肩
趙茎
趙柯
趙鲤
趙鳞
趙卵
趙面
趙怒
趙盘
趙顉
趙虬卵
趙虬珠
趙然
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
赤
赧
赦
赫
赭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
憆
鏿
饓
摚
撑
瞠
頳
阷
泟
柽
棦
浾
English
ancient state; surname