字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趙肤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趙肤
趙肤
Nghĩa
1.亦作"頳肤"。 2.指赤色的外皮或表层。
Chữ Hán chứa trong
趙
肤