字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趙肩
趙肩
Nghĩa
1.肩头因负担重物而发红。
Chữ Hán chứa trong
趙
肩