字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趙鳞
趙鳞
Nghĩa
1.亦作"頳鳞"。 2.鱼的赤色鳞片,亦指鳞片赤色的鱼。
Chữ Hán chứa trong
趙
鳞