字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面趙颈赤
面趙颈赤
Nghĩa
1.脸与头颈泛起红晕。形容羞涩。
Chữ Hán chứa trong
面
趙
颈
赤