字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趙卵
趙卵
Nghĩa
1.喻荔枝﹑柿子一类红色圆形果实。
Chữ Hán chứa trong
趙
卵