字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趙面
趙面
Nghĩa
1.古代某些少数民族以赤色涂脸,谓之"趙面"。 2.指赤红色的脸膛。 3.因羞惭而脸红。
Chữ Hán chứa trong
趙
面