字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
走南闯北
走南闯北
Nghĩa
1.谓到处闯荡,有阅历。
Chữ Hán chứa trong
走
南
闯
北