字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
走着瞧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
走着瞧
走着瞧
Nghĩa
1.谓试看事物发展结果究竟怎样。表示一种胸有成竹﹑预料到事物必然结果的不让步的语气。
Chữ Hán chứa trong
走
着
瞧