字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞧

瞧

Pinyin

qiáo

Bộ thủ

目

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰目焦

Thứ tự nét

Nghĩa

瞧 qiao 部首 目 部首笔画 05 总笔画 17 瞧

look; see;

瞧

qiáo

〈形〉

(形声。从目,焦声。本义眼昏花) 同本义 [dim-sighted]

觛文籍则目瞧,脩揖让则变伛,袭章服则转筋,谭礼典则齿龋。--三国 魏·嵇康《难自然好学论》

瞧

qiáo

〈动〉

(1)

偷看 [steal a glance]

什么人敢来瞧俺脚色?--《警世通言》

(2)

又如瞧女人

(3)

[口]∶看 [look]

撇呆打坠,早被那人瞧破。--元·高明《琵琶记》

(4)

又如瞧脚色(察看动静);瞧不起 (看不出来);瞧着(观看)

瞧病

qiáobìng

[see a doctor] 求助医生治病

瞧不起

qiáobuqǐ

[despise] 看不上,轻视

瞧不起人

瞧得起

qiáodeqǐ

[think much of sb.] 看得上;看重

大家很瞧得起他

瞧见

qiáojiàn

[catch sight of] 看到

他瞧见房里有人

瞧

qiáo ㄑㄧㄠˊ

看~见。~病。~热闹。~不起。~得起。

郑码lnuo,u77a7,gbkc7c6

笔画数17,部首目,笔顺编号25111324111214444

Từ liên quan

够瞧东瞧西望瞧白瞧扁瞧见瞧看瞧科瞧破瞧香的小瞧走着瞧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乔侨荞桥硚槗鐈鞒樵犞藮憔

English

to glance at, to look at, to see