字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趄趄趔趔
趄趄趔趔
Nghĩa
1.步履歪斜貌。
Chữ Hán chứa trong
趄
趔
趄趄趔趔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台