字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趔

趔

Pinyin

liè

Bộ thủ

走

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺走列

Thứ tự nét

Nghĩa

趔 lie 部首 走 部首笔画 07 总笔画 13 趔

liè

趔趄

lièqie

[toddle] 身子歪斜,行路不稳的样子

趔

liè ㄌㄧㄝ╝

〔~趄(qiè)〕身体歪斜,脚步不稳的样子。

郑码bork,u8d94,gbkf4f3

笔画数13,部首走,笔顺编号1212134135422

Từ liên quan

趄趄趔趔趄趄趔趔趔趄趔趔趄趄趔趔趄趄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
走赴赳赵赶起赸趦超趁趄趋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮤犣躐鬣列劣冽劽姴蛚煭睙

English

to stumble; to halt, to check