字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趧娄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趧娄
趧娄
Nghĩa
1.亦作"趧韛"。 2.舞典名﹐流行于古代少数民族。
Chữ Hán chứa trong
趧
娄