字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趹蹄
趹蹄
Nghĩa
1.旧传为瑞兽,君主仁孝则出现。
Chữ Hán chứa trong
趹
蹄
趹蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台