字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
趹
趹
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
(马)奔驰:“秦马之良,戎兵之众,探前~后,蹄间三寻。”。
疾行:“敕蹻~,跋涉山川。”。
飞奔的兽:“要~追踪。”。
骡马类动物用后脚踢:“有毒有螯,有蹄者~。”。
Từ liên quan
趹步
趹踶
趹蹄
跷趹