字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趹

趹

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

(马)奔驰:“秦马之良,戎兵之众,探前~后,蹄间三寻。”。

疾行:“敕蹻~,跋涉山川。”。

飞奔的兽:“要~追踪。”。

骡马类动物用后脚踢:“有毒有螯,有蹄者~。”。

Từ liên quan

趹步趹踶趹蹄跷趹