字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跂息
跂息
Nghĩa
1.跂,通"蛅"。指虫豸之类。 2.跂,通"蛅"。谓奔走得气喘吁吁。
Chữ Hán chứa trong
跂
息