字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
跂
跂
Pinyin
qí
Bộ thủ
足
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰足支
Thứ tự nét
Nghĩa
(形声。从足,支声。本义:多出的脚趾)。
同本义。
分叉。
抬起脚后跟站着。
盼望;向往;企求。
Từ liên quan
离跂
蹇跂
踶跂
利跂
鸾跂鸿惊
跂步
跂躥
跂骨
跂喙
跂脚
跂踦
跂蠕
跂石
跂耸
跂涂
跂息
跂想
跂向
跂行喘息
跂仰
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
緕
莐
蛌
鵸
亓
祁
岐
岓
芪
歧
掑
淇
English
to creep, to crawl