字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跂

跂

Pinyin

qí

Bộ thủ

足

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰足支

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从足,支声。本义:多出的脚趾)。

同本义。

分叉。

抬起脚后跟站着。

盼望;向往;企求。

Từ liên quan

离跂蹇跂踶跂利跂鸾跂鸿惊跂步跂躥跂骨跂喙跂脚跂踦跂蠕跂石跂耸跂涂跂息跂想跂向跂行喘息跂仰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

to creep, to crawl